[cū gōng]
thô công
粗工细做
cū gōng xì zuò
Việc thô làm tỉ mỉ
粗工也能出细活儿
cū gōng yě néng chū xì huó ér
Lao động chân tay cũng có thể làm ra sản phẩm tinh xảo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.