[cū shí]
thô thực
粗实的腰身
cū shí de yāo shēn
Vòng eo rắn chắc
树干长得很粗实
shù gàn cháng dé hěn cū shí
Thân cây mọc rất to
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.