[cū zhuàng]
thô tráng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粗陋函粗糙简陋的茅屋陈设粗壮cū lòu hán cū cāo jiǎn lòu de máo wū chén shè cū zhuàng
Thô ráp, đơn sơ (nhà tranh vách đất, đồ đạc); to lớn, khỏe mạnh (cơ thể); thô tục, xấu xí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.