[cū yǎ]
thô á
嗓音粗哑。【促膝】cuxi 膝盖对着膝盖,指两人面对面
sǎng yīn cū yǎ 。【 cù xī 】cuxi xī gài duì zhe xī gài , zhǐ liǎng rén miàn duì miàn
Giọng khàn đặc. Hai người ngồi sát bên nhau, chỉ hai người đối mặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.