汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
粗俗 (cū sú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
粗俗
[cū sú]
thô tục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thô tục
Ví dụ
言语粗俗
yán yǔ cū sú
Ăn nói thô tục
Từ ghép
0 từ chứa “粗俗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(谈吐、举止等)粗野庸俗
言语~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
粗
cū
thô
Thô, không mịn, không tinh tế; Dày, to (về kích thước, độ đậm); Cẩu thả, thiếu cẩn thận, sơ sài
俗
sú
tục
Phong tục, tập quán của xã hội; Phổ biến, thông thường, không đặc biệt; Thô tục, tầm thường, kém tinh tế