汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
粗人 (cū rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
粗人
[cū rén]
thô nhân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Người thô lỗ, thiếu cẩn thận
2
người thiếu văn hóa (thường dùng làm khiêm từ)
Ví dụ
医湖信粗人
yī hú xìn cū rén
Y Hồ Tín thô người
Từ ghép
0 từ chứa “粗人”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
鲁莽、不细心的人
2
指没有文化的人(多用作谦辞)。殂“(书)死亡
医湖信~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
粗
cū
thô
Thô, không mịn, không tinh tế; Dày, to (về kích thước, độ đậm); Cẩu thả, thiếu cẩn thận, sơ sài
人
rén
nhân
người, con người nói chung; người cụ thể, cá nhân; nhân sự, thành viên trong một tổ chức