[bā]
ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糌粑zān bā
ta ba
tsamba, bánh mì lúa mạch Tây Tạng
糍粑cí bā
tư ba
bánh gạo nếp
圆盘粑yuán pán bā
viên bàn ba
Dụng cụ nông nghiệp để làm phẳng đất, cũng dùng để loại bỏ gốc, thân cây còn sót lại, gồm các đĩa thép tròn có cạnh sắc, được kéo bằng máy kéo hoặc sức kéo của gia súc
糖油粑粑táng yóu bā bā
đường dầu ba ba
món ăn vặt ngọt làm từ gạo nếp, đường và mật ong, phổ biến ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.