[fěn hóng]
phấn hồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粉红领fěn hóng lǐng
phấn hồng lãnh
Nhân viên nữ
粉红色fěn hóng sè
phấn hồng sắc
màu hồng
粉红燕鸥fěn hóng yàn ōu
phấn hồng yến âu
chim nhạn hồng
粉红椋鸟fěn hóng liáng niǎo
sáo màu hồng
粉红胸鹨fěn hóng xiōng liù
chim sẻ hồng
小粉红xiǎo fěn hóng
tiểu phấn hồng
các bạn trẻ Trung Quốc theo chủ nghĩa dân tộc trên mạng