汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
籀文 (zhòu wén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
籀文
[zhòu wén]
trứu văn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chữ triện được sử dụng trong suốt thời kỳ tiền Hán
Ví dụ
籀文笔
zhòu wén bǐ
chữ triện
Từ ghép
0 từ chứa “籀文”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
古代汉字的一种字体,就是大篆。zhu(蚁)zhi
2
朱红
~笔
3
朱砂。朱(®侏)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
籀
zhòu
trứu
Chữ triện được sử dụng trong thời kỳ tiền Hán; Đọc thuộc lòng; đọc
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh