[zhòu]
trứu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
籀文zhòu wén
trứu văn
chữ triện được sử dụng trong suốt thời kỳ tiền Hán
籀书zhòu shū
trứu thư
chữ triện được sử dụng trong suốt thời kỳ tiền Hán
史籀篇shǐ zhòu piān
sử trứu thiên
Shizhoupian, sách vỡ lòng thời kỳ đầu viết bằng đại triện 大篆[da4 zhuan4], được cho là của Chu Tuyên Vương 周宣王[Zhou1 Xuan1 wang2] nhưng có lẽ có niên đại khoảng năm 500 TCN
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.