[sù]
tốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
簌簌sù sù
tốc tốc
âm thanh rất nhẹ; xào xạc; chảy xuống
簌簌发抖sù sù fā dǒu
tốc tốc phát đẩu
run rẩy; cảm giác run sợ
扑簌pū sù
phác tốc
Nước mắt chảy xuống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.