[pū sù]
phác tốc
扑簌扑簌掉下眼泪。也说扑簌簌
pū sù pū sù diào xià yǎn lèi 。 yě shuō pū sù sù
Rơi lã chã nước mắt. Cũng nói 扑簌簌
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.