汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
篾子 (miè zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
篾子
[miè zǐ]
miệt tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Lạt tre
2
miếng tre
Ví dụ
竹篾子。imie见卜
zhú miè zǐ 。imie jiàn bǔ
mành tre
Từ ghép
0 từ chứa “篾子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
篾条;篾片
竹~。imie见卜
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
篾
miè
miệt
Lớp vỏ ngoài của thân tre, dải tre mỏng; Dải tre mỏng dùng để đan lát; Miếng tre mỏng
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể