[miè]
miệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
篾匠miè jiàng
miệt tượng
thợ thủ công làm đồ từ dải tre
篾条miè tiáo
miệt điều
dải tre
篾青miè qīng
miệt thanh
Lớp vỏ ngoài của tre, chất liệu dai hơn
篾黄miè huáng
miệt hoàng
Phần bên trong lớp vỏ tre, chất liệu giòn hơn
篾子miè zǐ
miệt tử
Lạt tre; miếng tre
篾席miè xí
miệt tịch
chiếu đan từ dải tre
篾片miè piàn
miệt phiến
Miếng tre mỏng; người nịnh hót, làm trò vui cho nhà giàu xưa
席篾xí miè
tịch miệt
Lá mỏng (từ sậy, tre...) để đan chiếu, rổ
竹篾zhú miè
trúc miệt
dải tre
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.