[péng chē]
bồng xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敞篷车chǎng péng chē
sưởng bồng xa
xe mui trần; xe mở mui
大篷车dà péng chē
đại bồng xa
xe tải có bạt phủ; xe ngựa có mui; phương tiện như xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.