[péng]
bồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
篷车péng chē
bồng xa
xe tải có mui; xe caravan; xe van
篷顶péng dǐng
bồng đỉnh
mái che; mái nhà; trần nhà
篷布péng bù
bồng bố
bạt
篷盖布péng gài bù
bồng cái bố
vải buồm
篷门荜户péng mén bì hù
bồng môn tất hộ
Cửa làm bằng cỏ, cành cây; chỉ nhà cửa đơn sơ của người nghèo khổ
帐篷zhàng péng
trướng bồng
lều
天篷tiān péng
thiên bồng
mái che
船篷chuán péng
thuyền bồng
buồm thuyền
斗篷dǒu peng
đẩu
áo choàng; áo khoác
车篷chē péng
xa bồng
Mui xe (thường là xe nhỏ)
收篷shōu péng
thu bồng
Hạ buồm, ngừng đi thuyền; kết thúc, kết cục
敞篷车chǎng péng chē
sưởng bồng xa
xe mui trần; xe mở mui
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.