[cuàn duó]
soán đoạt
篡夺领导权。【催眠】cuimidn 动对人或动物用刺激视觉、
cuàn duó lǐng dǎo quán 。【 cuī mián 】cuimidn dòng duì rén huò dòng wù yòng cì jī shì jué 、
Cướp đoạt quyền lãnh đạo. 【Thôi miên】 dùng để ru ngủ người hoặc động vật bằng cách kích thích thị giác,
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.