[kuì]
quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
功亏一篑gōng kuī yí kuì
công khuy nhất quỹ
nghĩa đen: hủy hoại sự nghiệp vì một sọt đất; thất bại do thiếu nỗ lực cuối cùng; thành ngữ: hỏng việc vì tiết kiệm không đáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.