[zhù]
trợ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
火箸huǒ zhù
hoả trợ
Kẹp lửa (phương ngữ); nhóm người cùng ăn
借箸jiè zhù
tá trợ
nghĩa đen: mượn đũa; lên kế hoạch cho người khác
下箸xià zhù
hạ trợ
ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.