[zhēn]
châm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
箴言zhēn yán
châm ngôn
lời khuyên; răn dạy; châm ngôn
官箴guān zhēn
quan châm
quy tắc lễ nghi cho quan chức chính phủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.