[jǐng]
cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
儆戒jǐng jiè
cảnh giới
cảnh báo; khuyên răn
以儆效尤yǐ jǐng xiào yóu
dĩ cảnh hiệu vưu
để cảnh báo chống lại việc làm theo ví dụ xấu; như một lời cảnh báo cho người khác
惩一儆百chéng yì jǐng bǎi
trừng nhất cảnh bách
nghĩa đen: phạt một răn trăm; nghĩa bóng: làm gương cho ai đó
杀一儆百shā yī jǐng bǎi
sát nhất cảnh bách
nghĩa đen: giết một răn trăm; trừng phạt một người để làm gương cho người khác
杀鸡儆猴shā jī jǐng hóu
sát kê cảnh hầu
nghĩa đen: giết gà doạ khỉ; nghĩa bóng: trừng phạt một người để làm gương cho người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.