[guǎn kuī]
quản khuy
管窥所及
guǎn kuī suǒ jí
Nhìn hạn hẹp
管窥蠡测guǎn kuī lí cè
quản khuy lê trắc
Nhìn trời qua ống trúc, đo biển bằng gáo dừa; ví cho tầm nhìn hẹp, kiến thức nông cạn
管窥所及guǎn kuī suǒ jí
quản khuy sở cập
theo ý kiến khiêm tốn của tôi