管涌 (guǎn yǒng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
管涌【管湧】
[guǎn yǒng]
quản dũng
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nước thấm nghiêm trọng qua đê, cát mịn theo nước chảy ra, tạo thành lỗ hổng và nước tập trung chảy mạnh, gọi là quản dũng. Quản dũng có thể gây sụt lún đê, vỡ đê, gây lũ lụt
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.