[guǎn zhì]
quản trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
根管治疗gēn guǎn zhì liáo
căn quản trị liệu
điều trị tủy răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.