[guǎn jiā]
quản gia
女管家
nǚ guǎn jiā
Nữ quản gia
大家都说食堂管理员是群众的好管家
dà jiā dōu shuō shí táng guǎn lǐ yuán shì qún zhòng de hǎo guǎn jiā
Mọi người đều nói người quản lý nhà ăn là người quản gia tốt của quần chúng
管家婆guǎn jiā pó
quản gia bà
bà nội trợ; nữ quản gia cấp cao; người hay xen vào chuyện người khác
管家职务guǎn jiā zhí wù
quản gia chức vụ
công việc quản gia
男管家nán guǎn jiā
nam quản gia
quản gia; quản thống; quản lý nhà cửa
女管家nǚ guǎn jiā
quản gia nữ
暖巢管家nuǎn cháo guǎn jiā
noãn sào quản gia
quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng