[guǎn zǐ]
quản tử
自来水管子
zì lái shuǐ guǎn zǐ
Ống nước
管子工guǎn zǐ gōng
thợ sửa ống nước; thợ lắp ống
管子钳guǎn zǐ qián
mỏ lết ống; mỏ lết