[guǎn zhì]
quản chế
管制灯火
guǎn zhì dēng huǒ
Kiểm soát đèn
交通管制
jiāo tōng guǎn zhì
Kiểm soát giao thông
加强管制jiā qiáng guǎn zhì
gia cường quản chế
thắt chặt kiểm soát
空中管制kōng zhōng guǎn zhì
không trung quản chế
Kiểm soát không lưu
放松管制fàng sōng guǎn zhì
phóng tùng quản chế
nới lỏng quản lý
军事管制jūn shì guǎn zhì
quân sự quản chế
Kiểm soát quân sự