[guǎn tā]
quản tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
管他呢guǎn tā ne
đừng lo về; không sao cả; sao cũng được
管他的guǎn tā de
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.