[suàn zhàng]
toán trướng
这盘棋算你贏了,1252
zhè pán qí suàn nǐ yíng le ,1252
Ván cờ này coi như anh thắng
sui- sui
Sui sui
尿虽荽眭睢濉绥隋随明天咱们再算账。sui (LXt)sui〈日〉留 义同“尿”(nido):小孩儿又尿尿(nido)了一泡算账。另见955页 nido
niào suī suī suī suī suī suí suí suí míng tiān zán men zài suàn zhàng 。sui (LXt)sui〈 rì 〉 liú yì tóng “ niào ”(nido): xiǎo hái ér yòu niào niào (nido) liǎo yí pào suàn zhàng 。 lìng jiàn 955 yè nido
Nước tiểu tuy