[suàn zǐ]
toán tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
线性算子xiàn xìng suàn zǐ
tuyến tính toán tử
toán tử tuyến tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.