[jiǎn lòu]
giản lậu
设备简陋1简陋的工棚
shè bèi jiǎn lòu 1 jiǎn lòu de gōng péng
Thiết bị đơn sơ 1 Lều công tác đơn sơ
粗陋函粗糙简陋的茅屋陈设粗壮cū lòu hán cū cāo jiǎn lòu de máo wū chén shè cū zhuàng
Thô ráp, đơn sơ (nhà tranh vách đất, đồ đạc); to lớn, khỏe mạnh (cơ thể); thô tục, xấu xí