[jiǎn xié]
giản hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
简谐波jiǎn xié bō
giản hài ba
sóng điều hòa đơn giản; sóng hình sin
简谐振动jiǎn xié zhèn dòng
giản hài chấn động
dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin
简谐运动jiǎn xié yùn dòng
giản hài vận động
chuyển động điều hòa đơn giản; chuyển động của con lắc đơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.