[jiǎn lüè]
giản lược
简略地说明
jiǎn lüè dì shuō míng
giải thích sơ lược
叙述过于简略,不能说明问题
xù shù guò yú jiǎn lüè , bù néng shuō míng wèn tí
miêu tả quá sơ sài, không giải thích được vấn đề
房间只简略地装修了一下
fáng jiān zhī jiǎn lüè dì zhuāng xiū le yí xià
phòng chỉ sửa sang qua loa