[jiǎn míng]
giản minh
简明扼要.他的谈话简明有力
jiǎn míng è yào . tā de tán huà jiǎn míng yǒu lì
Ngắn gọn, súc tích. Lời nói của anh ấy ngắn gọn, mạnh mẽ
简明扼要jiǎn míng è yào
giản minh ách yếu
ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề; súc tích