[jiǎn tiē]
giản thiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
简帖儿jiǎn tiē ér
giản thiếp nhi
một bức thư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.