汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
筹资 (chóu zī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
筹资
【籌資】
[chóu zī]
trù tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
huy động nguồn lực
Ví dụ
一办厂
yí bàn chǎng
mở xưởng
Từ ghép
0 từ chứa “筹资”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
chou//2i 筹集资金
一办厂
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
筹
chóu
trù
Lên kế hoạch, chuẩn bị, sắp xếp; Gây quỹ, thu thập tiền bạc; Que tre dùng để đếm; vật đánh dấu, phỉnh
资
zī
tư
Tiền bạc, của cải, vốn liếng; Tài liệu, vật liệu, nguồn lực; Cung cấp, trợ giúp về tài chính