[chóu bèi]
trù bị
筹备展览
chóu bèi zhǎn lǎn
chuẩn bị triển lãm
筹备工作已经完成
chóu bèi gōng zuò yǐ jīng wán chéng
công tác chuẩn bị đã hoàn thành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.