[chóu mù]
trù mộ
筹募资金
chóu mù zī jīn
huy động vốn
筹募救灾物资
chóu mù jiù zāi wù zī
vận động quyên góp vật tư cứu trợ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.