汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
筹办 (chóu bàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
筹办
【籌辦】
[chóu bàn]
trù biện
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sắp xếp
2
chuẩn bị
Ví dụ
筹办婚事
chóu bàn hūn shì
chuẩn bị việc cưới
Từ ghép
0 từ chứa “筹办”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
筹划办理
~婚事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
筹
chóu
trù
Lên kế hoạch, chuẩn bị, sắp xếp; Gây quỹ, thu thập tiền bạc; Que tre dùng để đếm; vật đánh dấu, phỉnh
办
bàn
biện
Làm, thực hiện, giải quyết công việc; Tổ chức, tiến hành một sự kiện; Xử lý, trừng phạt