[chóu huà]
trù hoạch
这里正在筹划建设一座水力发电站
zhè lǐ zhèng zài chóu huà jiàn shè yí zuò shuǐ lì fā diàn zhàn
ở đây đang quy hoạch xây dựng một nhà máy thủy điện
筹划资金
chóu huà zī jīn
lên kế hoạch vốn
筹划建筑材料
chóu huà jiàn zhù cái liào
lên kế hoạch vật liệu xây dựng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.