[shāo]
sao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
筲箍shāo gū
sao cô
làm đai cho giỏ
筲箕shāo jī
sao cơ
giỏ tre để vo gạo
水筲shuǐ shāo
thuỷ sao
gàu giếng; thùng làm bằng nan tre
斗筲dòu shāo
một loại dụng cụ tre cổ xưa; tính hẹp hòi
斗筲之人dòu shāo zhī rén
người nhỏ nhen; người tính toán chi li
斗筲之器dòu shāo zhī qì
người hẹp hòi và thiển cận
斗筲之材dòu shāo zhī cái
người có năng lực hạn chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.