[cè lüè]
sách lược
斗争策略
dòu zhēng cè lüè
Chiến lược đấu tranh.
谈话要策略一点儿
tán huà yào cè lüè yì diǎn ér
Nói chuyện phải có sách lược một chút.
这样做不够策略
zhè yàng zuò bú gòu cè lüè
Làm như vậy không đủ sách lược.
类比策略lèi bǐ cè lüè
loại tỷ
chiến lược so sánh
两手策略liǎng shǒu cè lüè
lưỡng
chiến lược hai hướng