[cè zhǎn]
sách triển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
策展人cè zhǎn rén
sách triển nhân
người phụ trách triển lãm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.