[dá biàn]
đáp biện
答辩会 论文答辩被告在法庭上答辩
dá biàn huì lùn wén dá biàn bèi gào zài fǎ tíng shàng dá biàn
Buổi bảo vệ luận án. Bị cáo bào chữa tại tòa.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.