汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
答案 (dá àn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
答案
[dá àn]
đáp án
HSK 4
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
câu trả lời
2
giải pháp
Ví dụ
寻求答案
xún qiú dá àn
Tìm kiếm câu trả lời.
Từ ghép
0 từ chứa “答案”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
对问题所做的解答
寻求~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
答
dá
đáp
Trả lời, hồi đáp lại; Đền đáp, báo đáp công ơn; Đồng ý, chấp thuận
案
àn
án
Vụ việc, trường hợp, hồ sơ liên quan đến pháp luật hoặc công việc; Kế hoạch, đề xuất, bản thảo cho một công việc; Bàn, đặc biệt là bàn làm việc hoặc bàn thờ