[děng é]
đẳng ngạch
等额选举 人才等额交换
děng é xuǎn jǔ rén cái děng é jiāo huàn
Bầu cử ngang số. Trao đổi nhân tài ngang số.
等额选举děng é xuǎn jǔ
đẳng ngạch tuyển cử
cuộc bầu cử không cạnh tranh; bầu cử ứng cử viên đơn lẻ