[děng shēn]
đẳng thân
等身雕像 著作等身(形容著作极多)
děng shēn diāo xiàng zhù zuò děng shēn ( xíng róng zhù zuò jí duō )
Tượng cao bằng người. Tác phẩm chất cao (mô tả có rất nhiều tác phẩm).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.