汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
等外 (děng wài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
等外
[děng wài]
đẳng ngoại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
Ngoài tiêu chuẩn
2
không đạt chuẩn.
Ví dụ
等外品
děng wài pǐn
Hàng loại chờ
Từ ghép
0 từ chứa “等外”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
质量在等级标准以外的(区别子“等内”)
~品
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
等
děng
đẳng
Chờ đợi; đợi; Bằng nhau; ngang nhau; tương đương; Bậc; hạng; cấp; loại
外
wài
ngoại
Bên ngoài, phía ngoài, không gian bên ngoài; Thuộc về bên ngoài, không thuộc nội bộ, không phải trong nước; Ngoài ra, thêm vào, bổ sung