[děng yā]
đẳng áp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
等压线děng yā xiàn
đẳng áp tuyến
đường đẳng áp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.