[děng wèi]
đẳng vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
等位基因děng wèi jī yīn
đẳng vị cơ nhân
alen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.